베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "người đàn ông" (1)
người đàn ông
영어
구man
Người đàn ông này đã bị bắt.
This man has been arrested.
관련 단어 "người đàn ông" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "người đàn ông" (9)
Anh ấy là một người đàn ông tốt.
He is a good man.
Tổng mức án đối với người đàn ông này lên tới 50 năm tù giam.
The total sentence for this man amounted to 50 years of imprisonment.
Người đàn ông đó đã bị xử tử vì tội gián điệp.
That man was executed for espionage.
Người đàn ông này đã bị bắt.
This man has been arrested.
Cảnh sát đang tình nghi một người đàn ông về vụ trộm.
The police suspect a man in the theft.
Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông với nghi ngờ vượt biên trái phép.
The police arrested the man on suspicion of illegal border crossing.
Người đàn ông lái ôtô tông hỏng nhiều tài sản.
The man drove a car and crashed into many properties.
Người đàn ông bị con bò rừng tấn công khi đang tham quan công viên.
The man was attacked by a bison while visiting the park.
Con bò rừng húc văng người đàn ông lên không trung.
The bison gored the man into the air.
